Tín hiệu giao dịch Definitive hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho EDGE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
EDGE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.06516 Mua | Mua | 0.06516 Mua | Mua |
| MA10 | 0.06516 Mua | Mua | 0.06512 Mua | Mua |
| MA20 | 0.06500 Mua | Mua | 0.06502 Mua | Mua |
| MA50 | 0.06475 Mua | Mua | 0.06483 Mua | Mua |
| MA100 | 0.06459 Mua | Mua | 0.06477 Mua | Mua |
| MA200 | 0.06488 Mua | Mua | 0.06514 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.06487 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00007 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.21043 | Mua |
| Williams %R(14) | -0.00000 | MVM |
| RSI(14) | 81.16643 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00033 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
| Momentum(20) | 101.00000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 40.14467 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00017 | Mua |
| CCI(20) | 57.99813 | Mua |
| ADX(14) | 38.75779 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.06516 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.