Tín hiệu giao dịch GoМining hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GOMINING/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GOMINING/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3722 Mua | Mua | 0.3723 Mua | Mua |
| MA10 | 0.3727 Bán | Bán | 0.3725 Bán | Bán |
| MA20 | 0.3729 Bán | Bán | 0.3728 Bán | Bán |
| MA50 | 0.3731 Bán | Bán | 0.3732 Bán | Bán |
| MA100 | 0.3743 Bán | Bán | 0.3738 Bán | Bán |
| MA200 | 0.3741 Bán | Bán | 0.3742 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.3728 | Bán |
| RSI(14) | 32.9065 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0007 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0004 | Bán |
| ADX(14) | 18.8062 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.3719 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0005 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 29.0857 | BVM |
| CCI(20) | -150.0708 | BVM |
| Williams %R(14) | -93.7500 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -0.0699 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.