Tín hiệu giao dịch GoМining hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GOMINING/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GOMINING/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2877 Mua | Mua | 0.2877 Mua | Mua |
| MA10 | 0.2873 Mua | Mua | 0.2877 Mua | Mua |
| MA20 | 0.2883 Bán | Bán | 0.2881 Bán | Bán |
| MA50 | 0.2889 Bán | Bán | 0.2886 Bán | Bán |
| MA100 | 0.2888 Bán | Bán | 0.2887 Bán | Bán |
| MA200 | 0.2888 Bán | Bán | 0.2887 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.1587 | Bán |
| Williams %R(14) | -62.7451 | Trung tính |
| CCI(20) | -26.5781 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 56.7126 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.2885 | Mua |
| ADX(14) | 20.4068 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.2878 | Trung tính |
| RSI(14) | 46.5086 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0006 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 58.2372 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0012 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.