Tín hiệu giao dịch VeChain hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho VET/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
VET/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00472860 Bán | Bán | 0.00472763 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00472860 Bán | Bán | 0.00472583 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00471765 Mua | Mua | 0.00472229 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00472544 Bán | Bán | 0.00472889 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00475449 Bán | Bán | 0.00474487 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00476688 Bán | Bán | 0.00476343 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.00000363 | Mua |
| RSI(14) | 55.12843728 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 46.81096681 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 61.73230624 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00000414 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.00471350 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -27.50000000 | Trung tính |
| ADX(14) | 24.59070518 | Mua |
| Momentum(20) | 101.00000000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00001476 | Trung tính |
| CCI(20) | 55.38814751 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00472675 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.05634905 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.