Tín hiệu giao dịch VeChain hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho VET/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
VET/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00471560 Bán | Bán | 0.00471487 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00471510 Bán | Bán | 0.00471510 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00471445 Bán | Bán | 0.00471831 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00473710 Bán | Bán | 0.00472994 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00474145 Bán | Bán | 0.00473711 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00473875 Bán | Bán | 0.00473418 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 48.46279975 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 73.79408426 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.11851604 | Bán |
| CCI(20) | -3.54267311 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -53.33333333 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00000921 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000230 | Mua |
| RSI(14) | 40.93319159 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00000606 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.00471643 | Bán |
| ADX(14) | 24.62011203 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.00472350 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.