Tín hiệu giao dịch Bio Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BIO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BIO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0309 Mua | Mua | 0.0309 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0306 Mua | Mua | 0.0307 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0305 Mua | Mua | 0.0306 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0303 Mua | Mua | 0.0304 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0300 Mua | Mua | 0.0301 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0295 Mua | Mua | 0.0294 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.4331 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0311 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0005 | Mua |
| CCI(20) | 129.1624 | MVM |
| ADX(14) | 19.7669 | Trung tính |
| RSI(14) | 57.9479 | Mua |
| Williams %R(14) | -20.0000 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0307 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0002 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0002 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 75.0150 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 61.9924 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.