Tín hiệu giao dịch Bio Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BIO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BIO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0237 Mua | Mua | 0.0237 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0235 Mua | Mua | 0.0236 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0233 Mua | Mua | 0.0234 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0233 Mua | Mua | 0.0233 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0231 Mua | Mua | 0.0230 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0225 Mua | Mua | 0.0226 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.0234 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0003 | Mua |
| Momentum(20) | 103.0000 | Mua |
| CCI(20) | 113.0147 | MVM |
| RSI(14) | 60.5639 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0002 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 59.9838 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0239 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.6295 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0004 | Mua |
| ADX(14) | 21.8143 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 80.1878 | MVM |
| Williams %R(14) | -21.6667 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.