Tín hiệu giao dịch Venus hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XVS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XVS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 2.5620 Bán | Bán | 2.5610 Bán | Bán |
| MA10 | 2.5600 Mua | Mua | 2.5597 Mua | Mua |
| MA20 | 2.5550 Mua | Mua | 2.5564 Mua | Mua |
| MA50 | 2.5494 Mua | Mua | 2.5512 Mua | Mua |
| MA100 | 2.5466 Mua | Mua | 2.5476 Mua | Mua |
| MA200 | 2.5455 Mua | Mua | 2.5421 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 30.1632 | Mua |
| RSI(14) | 54.8197 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.1596 | Mua |
| Williams %R(14) | -50.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 2.5621 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 2.5550 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.9184 | Trung tính |
| CCI(20) | 44.9612 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 20.5552 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0013 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0111 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0051 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.