Tín hiệu giao dịch Venus hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XVS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XVS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 2.9960 Mua | Mua | 2.9938 Mua | Mua |
| MA10 | 2.9840 Mua | Mua | 2.9861 Mua | Mua |
| MA20 | 2.9700 Mua | Mua | 2.9765 Mua | Mua |
| MA50 | 2.9634 Mua | Mua | 2.9675 Mua | Mua |
| MA100 | 2.9648 Mua | Mua | 2.9599 Mua | Mua |
| MA200 | 2.9443 Mua | Mua | 2.9431 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0305 | Mua |
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
| ADX(14) | 24.6611 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 87.6435 | MVM |
| Ichimoku(52) | 2.9700 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0141 | Mua |
| RSI(14) | 70.2879 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 73.7077 | Trung tính |
| CCI(20) | 123.8811 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.0176 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.3400 | Mua |
| HMA(5,9) | 3.0026 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.