Tín hiệu giao dịch Venus hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XVS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XVS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 2.9616 Bán | Bán | 2.9610 Bán | Bán |
| MA10 | 2.9642 Bán | Bán | 2.9615 Bán | Bán |
| MA20 | 2.9589 Bán | Bán | 2.9600 Bán | Bán |
| MA50 | 2.9541 Mua | Mua | 2.9599 Bán | Bán |
| MA100 | 2.9675 Bán | Bán | 2.9680 Bán | Bán |
| MA200 | 2.9891 Bán | Bán | 2.9809 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 0.1712 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0031 | Bán |
| Williams %R(14) | -70.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 34.0307 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 2.9595 | Mua |
| CCI(20) | -8.8365 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0048 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0023 | Mua |
| HMA(5,9) | 2.9587 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.0680 | Mua |
| ADX(14) | 16.2878 | Trung tính |
| RSI(14) | 48.6640 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.