Tín hiệu giao dịch Power Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho POWER/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
POWER/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0808 Mua | Mua | 0.0809 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0809 Mua | Mua | 0.0809 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0808 Mua | Mua | 0.0808 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0805 Mua | Mua | 0.0805 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0797 Mua | Mua | 0.0800 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0795 Mua | Mua | 0.0798 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -41.9580 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.1177 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0809 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0809 | Mua |
| RSI(14) | 57.2471 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 66.1212 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000 | Trung tính |
| CCI(20) | 55.9808 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 53.6310 | Trung tính |
| ADX(14) | 16.8318 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.