Tín hiệu giao dịch Power Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho POWER/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
POWER/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0909 Bán | Bán | 0.0909 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0911 Bán | Bán | 0.0910 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0911 Bán | Bán | 0.0911 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0912 Bán | Bán | 0.0912 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0914 Bán | Bán | 0.0913 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0913 Bán | Bán | 0.0916 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0002 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.1385 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.0696 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0912 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 7.1112 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| ADX(14) | 17.3230 | Trung tính |
| RSI(14) | 42.5782 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0908 | Trung tính |
| CCI(20) | -54.9293 | Bán |
| Williams %R(14) | -79.5322 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.