Tín hiệu giao dịch Power Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho POWER/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
POWER/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0917 Mua | Mua | 0.0916 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0911 Mua | Mua | 0.0911 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0899 Mua | Mua | 0.0904 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0896 Mua | Mua | 0.0899 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0900 Mua | Mua | 0.0902 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0915 Mua | Mua | 0.0901 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 55.0900 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0010 | Mua |
| CCI(20) | 104.4367 | MVM |
| ADX(14) | 33.8617 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0904 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0923 | Bán |
| Williams %R(14) | -23.1278 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 81.9875 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.0010 | Mua |
| Momentum(20) | 103.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 71.2377 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0022 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.7895 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.