Tín hiệu giao dịch Power Protocol hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho POWER/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
POWER/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0760 Mua | Mua | 0.0760 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0760 Mua | Mua | 0.0760 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0761 Bán | Bán | 0.0760 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0763 Bán | Bán | 0.0762 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0764 Bán | Bán | 0.0763 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0762 Bán | Bán | 0.0764 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 66.5831 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0759 | Mua |
| CCI(20) | -7.5669 | Trung tính |
| ADX(14) | 16.7103 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 55.8160 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.1122 | Bán |
| RSI(14) | 48.7554 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| Williams %R(14) | -32.6087 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0761 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.