Tín hiệu giao dịch AB hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho AB/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
AB/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00096800 Mua | Mua | 0.00096962 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00096910 Mua | Mua | 0.00096884 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00096800 Mua | Mua | 0.00096884 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00097130 Mua | Mua | 0.00097045 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00097340 Mua | Mua | 0.00097179 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00097261 Mua | Mua | 0.00097288 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00000074 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.00096771 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.00000023 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 89.61665487 | MVM |
| Williams %R(14) | -20.00000000 | MVM |
| CCI(20) | 68.96551724 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.04134528 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.66570057 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000528 | Mua |
| ADX(14) | 23.90813094 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00096800 | Trung tính |
| RSI(14) | 53.41979518 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.