Tín hiệu giao dịch Suilend hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SEND/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SEND/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0535 Bán | Bán | 0.0535 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0535 Mua | Mua | 0.0535 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0533 Mua | Mua | 0.0534 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0531 Mua | Mua | 0.0532 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0528 Mua | Mua | 0.0530 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0529 Mua | Mua | 0.0525 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 52.0117 | Trung tính |
| CCI(20) | 27.1764 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 25.9765 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| RSI(14) | 51.2521 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
| Williams %R(14) | -21.4765 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0002 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0535 | Bán |
| ADX(14) | 17.8362 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.1962 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0530 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.