Tín hiệu giao dịch Koma Inu hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho KOMA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
KOMA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.012908 Bán | Bán | 0.012893 Bán | Bán |
| MA10 | 0.012919 Bán | Bán | 0.012913 Bán | Bán |
| MA20 | 0.012933 Bán | Bán | 0.012935 Bán | Bán |
| MA50 | 0.013012 Bán | Bán | 0.012982 Bán | Bán |
| MA100 | 0.013046 Bán | Bán | 0.012979 Bán | Bán |
| MA200 | 0.012883 Bán | Bán | 0.012829 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 1.256395 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.012897 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000054 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.000038 | Bán |
| CCI(20) | -469.135802 | BVM |
| ADX(14) | 24.163591 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.000100 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.000000 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -0.232997 | Bán |
| Momentum(20) | 99.000000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.000000 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.012955 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 0.000000 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.