Tín hiệu giao dịch Koma Inu hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho KOMA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
KOMA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.007832 Mua | Mua | 0.007882 Mua | Mua |
| MA10 | 0.007686 Mua | Mua | 0.007758 Mua | Mua |
| MA20 | 0.007609 Mua | Mua | 0.007655 Mua | Mua |
| MA50 | 0.007496 Mua | Mua | 0.007535 Mua | Mua |
| MA100 | 0.007403 Mua | Mua | 0.007459 Mua | Mua |
| MA200 | 0.007394 Mua | Mua | 0.007416 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -0.000000 | MVM |
| RSI(14) | 99.988191 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000264 | Mua |
| Momentum(20) | 108.000000 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 99.757869 | MVM |
| CCI(20) | 275.239707 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.000384 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.007810 | Mua |
| ADX(14) | 86.575009 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000155 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 1.419763 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.008021 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.000000 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.