Tín hiệu giao dịch MEET48 hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho IDOL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
IDOL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.008161 Bán | Bán | 0.008156 Bán | Bán |
| MA10 | 0.008160 Bán | Bán | 0.008158 Bán | Bán |
| MA20 | 0.008156 Bán | Bán | 0.008150 Mua | Mua |
| MA50 | 0.008111 Mua | Mua | 0.008112 Mua | Mua |
| MA100 | 0.008042 Mua | Mua | 0.008065 Mua | Mua |
| MA200 | 0.007989 Mua | Mua | 0.008040 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000031 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.008154 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.149293 | Trung tính |
| RSI(14) | 51.748092 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.000006 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.008151 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000015 | Mua |
| ADX(14) | 22.796083 | Mua |
| CCI(20) | -38.730500 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -47.674419 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 30.120466 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.175920 | Mua |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.