Tín hiệu giao dịch Gensyn hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho AI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
AI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01871 Bán | Bán | 0.01867 Bán | Bán |
| MA10 | 0.01872 Bán | Bán | 0.01866 Bán | Bán |
| MA20 | 0.01852 Mua | Mua | 0.01858 Mua | Mua |
| MA50 | 0.01835 Mua | Mua | 0.01840 Mua | Mua |
| MA100 | 0.01818 Mua | Mua | 0.01822 Mua | Mua |
| MA200 | 0.01794 Mua | Mua | 0.01798 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.01864 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.00000 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.01846 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00028 | Trung tính |
| ADX(14) | 20.98591 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.62793 | Mua |
| Momentum(20) | 102.00000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -54.68750 | Bán |
| CCI(20) | 26.31719 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 52.23526 | Trung tính |
| RSI(14) | 53.04599 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00014 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.00003 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.