Tín hiệu giao dịch Gensyn hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho AI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
AI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.03326 Mua | Mua | 0.03339 Mua | Mua |
| MA10 | 0.03357 Mua | Mua | 0.03341 Mua | Mua |
| MA20 | 0.03327 Mua | Mua | 0.03350 Mua | Mua |
| MA50 | 0.03399 Bán | Bán | 0.03422 Bán | Bán |
| MA100 | 0.03638 Bán | Bán | 0.03431 Bán | Bán |
| MA200 | 0.03265 Mua | Mua | 0.03235 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00033 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 49.82742 | Trung tính |
| ADX(14) | 16.31907 | Trung tính |
| RSI(14) | 50.32554 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.00021 | Bán |
| Momentum(20) | 101.00000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -41.41414 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.60900 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.03324 | Trung tính |
| CCI(20) | 49.44256 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.03311 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00048 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 68.52180 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.