Tín hiệu giao dịch Nomina hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NOM/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NOM/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.001560 Bán | Bán | 0.001558 Mua | Mua |
| MA10 | 0.001553 Mua | Mua | 0.001555 Mua | Mua |
| MA20 | 0.001549 Mua | Mua | 0.001551 Mua | Mua |
| MA50 | 0.001548 Mua | Mua | 0.001550 Mua | Mua |
| MA100 | 0.001554 Mua | Mua | 0.001551 Mua | Mua |
| MA200 | 0.001550 Mua | Mua | 0.001549 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 102.000000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000009 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.001564 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -0.000000 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 83.163265 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 100.000000 | MVM |
| RSI(14) | 61.324498 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.000007 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.001540 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.000005 | Mua |
| CCI(20) | 116.987179 | MVM |
| ADX(14) | 10.876206 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.228310 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.