Tín hiệu giao dịch Nomina hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NOM/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NOM/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.001678 Mua | Mua | 0.001678 Mua | Mua |
| MA10 | 0.001680 Bán | Bán | 0.001680 Bán | Bán |
| MA20 | 0.001684 Bán | Bán | 0.001682 Bán | Bán |
| MA50 | 0.001689 Bán | Bán | 0.001686 Bán | Bán |
| MA100 | 0.001688 Bán | Bán | 0.001685 Bán | Bán |
| MA200 | 0.001681 Bán | Bán | 0.001680 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | -0.000004 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.001684 | Bán |
| RSI(14) | 41.290202 | Bán |
| Momentum(20) | 99.000000 | Trung tính |
| ADX(14) | 20.882706 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000007 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.000003 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.179140 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 33.134867 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.001676 | Mua |
| CCI(20) | -97.222222 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 34.498654 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -80.000000 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.