Tín hiệu giao dịch Nomina hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho NOM/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
NOM/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.001689 Bán | Bán | 0.001689 Bán | Bán |
| MA10 | 0.001689 Bán | Bán | 0.001689 Bán | Bán |
| MA20 | 0.001688 Bán | Bán | 0.001686 Mua | Mua |
| MA50 | 0.001675 Mua | Mua | 0.001679 Mua | Mua |
| MA100 | 0.001676 Mua | Mua | 0.001674 Mua | Mua |
| MA200 | 0.001668 Mua | Mua | 0.001666 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | -18.474843 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.001678 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000005 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.000001 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.001689 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 7.360882 | BVM |
| RSI(14) | 54.445991 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000010 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.241069 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 32.820614 | Bán |
| Williams %R(14) | -42.105263 | Trung tính |
| ADX(14) | 23.885097 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.