Tín hiệu giao dịch Chromia hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho CHR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
CHR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01480 Mua | Mua | 0.01480 Mua | Mua |
| MA10 | 0.01483 Mua | Mua | 0.01483 Mua | Mua |
| MA20 | 0.01490 Bán | Bán | 0.01489 Bán | Bán |
| MA50 | 0.01517 Bán | Bán | 0.01514 Bán | Bán |
| MA100 | 0.01562 Bán | Bán | 0.01545 Bán | Bán |
| MA200 | 0.01592 Bán | Bán | 0.01576 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.01482 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.65359 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.01477 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 40.15600 | Mua |
| RSI(14) | 36.60529 | Bán |
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00011 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 47.47767 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00011 | Bán |
| CCI(20) | -120.77081 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.00006 | Bán |
| ADX(14) | 49.86417 | Bán |
| Williams %R(14) | -76.00000 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.