Tín hiệu giao dịch aPriori hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho APR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
APR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.20939 Bán | Bán | 0.20873 Bán | Bán |
| MA10 | 0.20858 Bán | Bán | 0.20851 Bán | Bán |
| MA20 | 0.20754 Mua | Mua | 0.20754 Mua | Mua |
| MA50 | 0.20444 Mua | Mua | 0.20539 Mua | Mua |
| MA100 | 0.20298 Mua | Mua | 0.20386 Mua | Mua |
| MA200 | 0.20228 Mua | Mua | 0.20164 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 57.25028 | Mua |
| Momentum(20) | 102.00000 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.20920 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.00000 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.00043 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 47.64707 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.65574 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00160 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.20696 | Mua |
| Williams %R(14) | -68.08511 | Trung tính |
| ADX(14) | 34.99501 | Mua |
| CCI(20) | 39.79527 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00380 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.