Tín hiệu giao dịch aPriori hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho APR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
APR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.20566 Bán | Bán | 0.20564 Bán | Bán |
| MA10 | 0.20591 Bán | Bán | 0.20569 Bán | Bán |
| MA20 | 0.20556 Bán | Bán | 0.20561 Bán | Bán |
| MA50 | 0.20553 Bán | Bán | 0.20521 Mua | Mua |
| MA100 | 0.20407 Mua | Mua | 0.20434 Mua | Mua |
| MA200 | 0.20323 Mua | Mua | 0.20377 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 13.89895 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00020 | Trung tính |
| CCI(20) | -6.93195 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.20496 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00013 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.20541 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.05808 | Mua |
| Williams %R(14) | -65.35088 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.28524 | Trung tính |
| RSI(14) | 49.66615 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00001 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| ADX(14) | 20.79349 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.