Tín hiệu giao dịch aPriori hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho APR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
APR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.03470 Mua | Mua | 0.03485 Mua | Mua |
| MA10 | 0.03410 Mua | Mua | 0.03469 Mua | Mua |
| MA20 | 0.03500 Mua | Mua | 0.03485 Mua | Mua |
| MA50 | 0.03516 Mua | Mua | 0.03523 Mua | Mua |
| MA100 | 0.03585 Bán | Bán | 0.03622 Bán | Bán |
| MA200 | 0.03916 Bán | Bán | 0.03739 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.03485 | Bán |
| RSI(14) | 54.02234 | Mua |
| ADX(14) | 18.78160 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00073 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.03539 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.64342 | Bán |
| Momentum(20) | 98.00000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -29.88764 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00025 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00074 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 67.92599 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 83.47576 | MVM |
| CCI(20) | 22.11972 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.