Tín hiệu giao dịch pippin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PIPPIN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PIPPIN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01718 Mua | Mua | 0.01717 Mua | Mua |
| MA10 | 0.01716 Mua | Mua | 0.01716 Mua | Mua |
| MA20 | 0.01714 Mua | Mua | 0.01714 Mua | Mua |
| MA50 | 0.01708 Mua | Mua | 0.01711 Mua | Mua |
| MA100 | 0.01708 Mua | Mua | 0.01709 Mua | Mua |
| MA200 | 0.01708 Mua | Mua | 0.01707 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 26.94071 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00002 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.15878 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00007 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.01710 | Mua |
| CCI(20) | 75.13262 | Mua |
| Williams %R(14) | -23.68421 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 59.82493 | Trung tính |
| RSI(14) | 58.36482 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00003 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 54.28097 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.01719 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.