Tín hiệu giao dịch pippin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PIPPIN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PIPPIN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01523 Mua | Mua | 0.01523 Mua | Mua |
| MA10 | 0.01517 Mua | Mua | 0.01521 Mua | Mua |
| MA20 | 0.01519 Mua | Mua | 0.01522 Mua | Mua |
| MA50 | 0.01530 Bán | Bán | 0.01530 Bán | Bán |
| MA100 | 0.01544 Bán | Bán | 0.01539 Bán | Bán |
| MA200 | 0.01552 Bán | Bán | 0.01547 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 95.68263 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00005 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -5.48780 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.01528 | Bán |
| ADX(14) | 40.41262 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 67.33358 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.01524 | Bán |
| RSI(14) | 52.52826 | Mua |
| CCI(20) | 83.67819 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00005 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.18040 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00002 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.