Tín hiệu giao dịch Pundi AI hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PUNDIAI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PUNDIAI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.4838 Mua | Mua | 0.4830 Mua | Mua |
| MA10 | 0.4806 Mua | Mua | 0.4815 Mua | Mua |
| MA20 | 0.4791 Mua | Mua | 0.4800 Mua | Mua |
| MA50 | 0.4781 Mua | Mua | 0.4796 Mua | Mua |
| MA100 | 0.4819 Mua | Mua | 0.4810 Mua | Mua |
| MA200 | 0.4841 Bán | Bán | 0.4825 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0048 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.4807 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| RSI(14) | 95.7059 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 43.3159 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0021 | Mua |
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.4855 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.3023 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 100.0000 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.0029 | Mua |
| CCI(20) | 146.0317 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.