Tín hiệu giao dịch Pundi AI hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PUNDIAI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PUNDIAI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.4578 Bán | Bán | 0.4575 Bán | Bán |
| MA10 | 0.4580 Bán | Bán | 0.4572 Bán | Bán |
| MA20 | 0.4555 Mua | Mua | 0.4561 Mua | Mua |
| MA50 | 0.4534 Mua | Mua | 0.4539 Mua | Mua |
| MA100 | 0.4509 Mua | Mua | 0.4525 Mua | Mua |
| MA200 | 0.4516 Mua | Mua | 0.4517 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 27.7778 | BVM |
| Williams %R(14) | -27.1429 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 57.8769 | Bán |
| RSI(14) | 57.4361 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0034 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0018 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.4547 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0006 | Bán |
| CCI(20) | 21.9444 | Trung tính |
| ADX(14) | 67.5118 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.4576 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.3159 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.