Tín hiệu giao dịch Pundi AI hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PUNDIAI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PUNDIAI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.4853 Mua | Mua | 0.4857 Mua | Mua |
| MA10 | 0.4845 Mua | Mua | 0.4850 Mua | Mua |
| MA20 | 0.4842 Mua | Mua | 0.4845 Mua | Mua |
| MA50 | 0.4839 Mua | Mua | 0.4839 Mua | Mua |
| MA100 | 0.4825 Mua | Mua | 0.4833 Mua | Mua |
| MA200 | 0.4835 Mua | Mua | 0.4839 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -52.0000 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0008 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.4863 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0013 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.1063 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0014 | Mua |
| CCI(20) | 203.2032 | MVM |
| Momentum(20) | 100.0000 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.4866 | Bán |
| ADX(14) | 66.8849 | Mua |
| RSI(14) | 64.1994 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 65.7895 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.