Tín hiệu giao dịch Shido Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SHIDO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SHIDO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0001061 Mua | Mua | 0.0001061 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0001061 Mua | Mua | 0.0001061 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0001061 Mua | Mua | 0.0001060 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0001056 Mua | Mua | 0.0001057 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0001052 Mua | Mua | 0.0001054 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0001052 Mua | Mua | 0.0001049 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.0000001 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 61.9043209 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.1385566 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0001061 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000002 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 26.9185128 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0001058 | Mua |
| ADX(14) | 51.5458561 | Mua |
| Williams %R(14) | -44.4444444 | Trung tính |
| RSI(14) | 55.1556865 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0000002 | Mua |
| CCI(20) | -5.4644809 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.