Tín hiệu giao dịch Genius Terminal hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GENIUS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GENIUS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3458 Mua | Mua | 0.3454 Mua | Mua |
| MA10 | 0.3445 Mua | Mua | 0.3449 Mua | Mua |
| MA20 | 0.3441 Mua | Mua | 0.3451 Mua | Mua |
| MA50 | 0.3480 Bán | Bán | 0.3468 Bán | Bán |
| MA100 | 0.3489 Bán | Bán | 0.3482 Bán | Bán |
| MA200 | 0.3497 Bán | Bán | 0.3494 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 50.7496 | Mua |
| ADX(14) | 31.6461 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.1839 | Bán |
| Williams %R(14) | -15.0000 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0009 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 88.6209 | MVM |
| MACD(12,26) | -0.0005 | Bán |
| CCI(20) | 81.0067 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 71.3839 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.3463 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.3456 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0008 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.