Tín hiệu giao dịch Genius Terminal hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GENIUS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GENIUS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3930 Mua | Mua | 0.3933 Mua | Mua |
| MA10 | 0.3935 Mua | Mua | 0.3936 Mua | Mua |
| MA20 | 0.3947 Bán | Bán | 0.3940 Mua | Mua |
| MA50 | 0.3934 Mua | Mua | 0.3932 Mua | Mua |
| MA100 | 0.3904 Mua | Mua | 0.3922 Mua | Mua |
| MA200 | 0.3915 Mua | Mua | 0.3923 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.3931 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 52.0125 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -55.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 50.9890 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0005 | Bán |
| CCI(20) | -41.2726 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.0619 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 43.2326 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0016 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0007 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.3946 | Mua |
| ADX(14) | 14.1479 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.