Tín hiệu giao dịch Prom hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PROM/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PROM/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 4.8168 Mua | Mua | 4.8182 Mua | Mua |
| MA10 | 4.8070 Mua | Mua | 4.8032 Mua | Mua |
| MA20 | 4.7685 Mua | Mua | 4.7788 Mua | Mua |
| MA50 | 4.7247 Mua | Mua | 4.7446 Mua | Mua |
| MA100 | 4.7165 Mua | Mua | 4.7381 Mua | Mua |
| MA200 | 4.7628 Mua | Mua | 4.7515 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.0361 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.6171 | Mua |
| CCI(20) | 105.7541 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 96.7188 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 57.0166 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0696 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 4.7680 | Mua |
| Williams %R(14) | -6.4220 | MVM |
| RSI(14) | 75.2458 | Mua |
| ADX(14) | 52.0843 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0380 | Mua |
| HMA(5,9) | 4.8285 | Bán |
| Momentum(20) | 102.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.