Tín hiệu giao dịch Prom hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PROM/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PROM/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.1496 Mua | Mua | 1.1492 Mua | Mua |
| MA10 | 1.1455 Mua | Mua | 1.1468 Mua | Mua |
| MA20 | 1.1433 Mua | Mua | 1.1437 Mua | Mua |
| MA50 | 1.1374 Mua | Mua | 1.1392 Mua | Mua |
| MA100 | 1.1346 Mua | Mua | 1.1357 Mua | Mua |
| MA200 | 1.1328 Mua | Mua | 1.1286 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 102.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 1.1415 | Mua |
| ADX(14) | 34.7948 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0083 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0048 | Mua |
| HMA(5,9) | 1.1518 | Mua |
| CCI(20) | 174.4395 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0096 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.3194 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 85.1978 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 56.8176 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
| RSI(14) | 62.2153 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.