Tín hiệu giao dịch Prom hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PROM/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PROM/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.1534 Mua | Mua | 1.1547 Mua | Mua |
| MA10 | 1.1567 Mua | Mua | 1.1549 Mua | Mua |
| MA20 | 1.1538 Mua | Mua | 1.1530 Mua | Mua |
| MA50 | 1.1435 Mua | Mua | 1.1464 Mua | Mua |
| MA100 | 1.1379 Mua | Mua | 1.1406 Mua | Mua |
| MA200 | 1.1338 Mua | Mua | 1.1323 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0049 | Trung tính |
| CCI(20) | 12.7684 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 1.1528 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0004 | Mua |
| ADX(14) | 37.7019 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0035 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.2845 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 31.1609 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 38.9457 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -61.9048 | Trung tính |
| RSI(14) | 54.1562 | Mua |
| Ichimoku(52) | 1.1535 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.