Tín hiệu giao dịch Prom hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PROM/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PROM/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.6100 Mua | Mua | 1.6094 Mua | Mua |
| MA10 | 1.6066 Mua | Mua | 1.6060 Mua | Mua |
| MA20 | 1.6004 Mua | Mua | 1.5991 Mua | Mua |
| MA50 | 1.5538 Mua | Mua | 1.5662 Mua | Mua |
| MA100 | 1.5113 Mua | Mua | 1.5379 Mua | Mua |
| MA200 | 1.5176 Mua | Mua | 1.5249 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| ADX(14) | 32.9115 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0087 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0137 | Mua |
| HMA(5,9) | 1.6097 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.7547 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 73.1846 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0197 | Mua |
| CCI(20) | 136.4455 | MVM |
| RSI(14) | 59.5344 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 52.8570 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 1.6055 | Mua |
| Williams %R(14) | -17.3077 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.