Tín hiệu giao dịch Prom hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PROM/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PROM/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.1514 Mua | Mua | 1.1513 Mua | Mua |
| MA10 | 1.1470 Mua | Mua | 1.1484 Mua | Mua |
| MA20 | 1.1443 Mua | Mua | 1.1449 Mua | Mua |
| MA50 | 1.1378 Mua | Mua | 1.1398 Mua | Mua |
| MA100 | 1.1348 Mua | Mua | 1.1361 Mua | Mua |
| MA200 | 1.1329 Mua | Mua | 1.1289 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 102.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 1.1470 | Mua |
| ADX(14) | 36.1064 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0089 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0055 | Mua |
| HMA(5,9) | 1.1542 | Bán |
| CCI(20) | 176.2065 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0119 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.3618 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 77.7321 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.5685 | Mua |
| Williams %R(14) | -42.3077 | Trung tính |
| RSI(14) | 61.1752 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.