Tín hiệu giao dịch Fluid hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FLUID/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FLUID/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.1264 Mua | Mua | 1.1328 Mua | Mua |
| MA10 | 1.1200 Mua | Mua | 1.1246 Mua | Mua |
| MA20 | 1.1169 Mua | Mua | 1.1204 Mua | Mua |
| MA50 | 1.1187 Mua | Mua | 1.1182 Mua | Mua |
| MA100 | 1.1167 Mua | Mua | 1.1156 Mua | Mua |
| MA200 | 1.1080 Mua | Mua | 1.1060 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 52.3306 | Mua |
| Williams %R(14) | -38.0789 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| ADX(14) | 16.9402 | Trung tính |
| Momentum(20) | 105.0000 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0059 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.3063 | Trung tính |
| CCI(20) | 527.9744 | MVM |
| HMA(5,9) | 1.1315 | Mua |
| Ichimoku(52) | 1.1543 | Mua |
| RSI(14) | 77.1183 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0055 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0901 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.