Tín hiệu giao dịch Fluid hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FLUID/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FLUID/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 2.3274 Mua | Mua | 2.3297 Mua | Mua |
| MA10 | 2.3268 Mua | Mua | 2.3271 Mua | Mua |
| MA20 | 2.3214 Mua | Mua | 2.3233 Mua | Mua |
| MA50 | 2.3146 Mua | Mua | 2.3176 Mua | Mua |
| MA100 | 2.3117 Mua | Mua | 2.3160 Mua | Mua |
| MA200 | 2.3174 Mua | Mua | 2.3217 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0090 | Mua |
| Ichimoku(52) | 2.3198 | Mua |
| ADX(14) | 19.8182 | Trung tính |
| RSI(14) | 60.8750 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0059 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0088 | Mua |
| HMA(5,9) | 2.3303 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.1993 | Mua |
| CCI(20) | 106.2152 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 51.8201 | Mua |
| Williams %R(14) | -9.7778 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 58.1772 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.