Tín hiệu giao dịch Fluid hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FLUID/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FLUID/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 2.3310 Bán | Bán | 2.3299 Mua | Mua |
| MA10 | 2.3244 Mua | Mua | 2.3255 Mua | Mua |
| MA20 | 2.3175 Mua | Mua | 2.3207 Mua | Mua |
| MA50 | 2.3205 Mua | Mua | 2.3203 Mua | Mua |
| MA100 | 2.3231 Mua | Mua | 2.3243 Mua | Mua |
| MA200 | 2.3372 Bán | Bán | 2.3307 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 2.3163 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0065 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 90.6615 | MVM |
| HMA(5,9) | 2.3331 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0195 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 65.5214 | Bán |
| ADX(14) | 23.1682 | Mua |
| CCI(20) | 114.8889 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.1868 | Mua |
| Williams %R(14) | -10.4478 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.0087 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 61.7372 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.