Tín hiệu giao dịch Fluid hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FLUID/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FLUID/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 2.3074 Mua | Mua | 2.3088 Bán | Bán |
| MA10 | 2.3092 Bán | Bán | 2.3099 Bán | Bán |
| MA20 | 2.3140 Bán | Bán | 2.3131 Bán | Bán |
| MA50 | 2.3195 Bán | Bán | 2.3161 Bán | Bán |
| MA100 | 2.3150 Bán | Bán | 2.3163 Bán | Bán |
| MA200 | 2.3168 Bán | Bán | 2.3207 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.1597 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0009 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 67.1253 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 2.3132 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0047 | Bán |
| HMA(5,9) | 2.3086 | Trung tính |
| CCI(20) | -42.9310 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0120 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -50.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 61.7831 | Mua |
| RSI(14) | 45.3937 | Bán |
| ADX(14) | 17.3026 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.