Tín hiệu giao dịch Fluid hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho FLUID/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
FLUID/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.1126 Bán | Bán | 1.1126 Bán | Bán |
| MA10 | 1.1150 Bán | Bán | 1.1146 Bán | Bán |
| MA20 | 1.1173 Bán | Bán | 1.1164 Bán | Bán |
| MA50 | 1.1184 Bán | Bán | 1.1163 Bán | Bán |
| MA100 | 1.1134 Bán | Bán | 1.1106 Bán | Bán |
| MA200 | 1.0944 Mua | Mua | 1.1006 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 32.2253 | Trung tính |
| ADX(14) | 15.8477 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.1552 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0026 | Bán |
| HMA(5,9) | 1.1114 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
| RSI(14) | 38.5032 | Bán |
| CCI(20) | -141.5572 | BVM |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0046 | Bán |
| Ichimoku(52) | 1.1197 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.