Tín hiệu giao dịch Data Network (ex. Story) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DATA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DATA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2691 Bán | Bán | 0.2690 Bán | Bán |
| MA10 | 0.2692 Bán | Bán | 0.2692 Bán | Bán |
| MA20 | 0.2695 Bán | Bán | 0.2692 Bán | Bán |
| MA50 | 0.2685 Mua | Mua | 0.2689 Bán | Bán |
| MA100 | 0.2686 Bán | Bán | 0.2690 Bán | Bán |
| MA200 | 0.2696 Bán | Bán | 0.2699 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 31.1765 | Mua |
| CCI(20) | -168.0751 | BVM |
| MACD(12,26) | 0.0001 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 35.1577 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| PPO(12,26,9) | 0.0385 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.2691 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| RSI(14) | 39.5568 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0003 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.2695 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.