Tín hiệu giao dịch Data Network (ex. Story) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DATA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DATA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1469 Bán | Bán | 0.1467 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1465 Mua | Mua | 0.1465 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1458 Mua | Mua | 0.1465 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1491 Bán | Bán | 0.1488 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1533 Bán | Bán | 0.1516 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1562 Bán | Bán | 0.1533 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0004 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0003 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 59.5956 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -28.5714 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.1461 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.2989 | Bán |
| CCI(20) | 89.1581 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.1470 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0004 | Mua |
| ADX(14) | 36.6500 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 83.2463 | MVM |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 47.4056 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.