Tín hiệu giao dịch Data Network (ex. Story) hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DATA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DATA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1467 Mua | Mua | 0.1468 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1467 Mua | Mua | 0.1468 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1468 Mua | Mua | 0.1468 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1471 Bán | Bán | 0.1471 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1478 Bán | Bán | 0.1473 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1470 Mua | Mua | 0.1472 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.1470 | Mua |
| Williams %R(14) | -7.1429 | MVM |
| PPO(12,26,9) | -0.0416 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.1467 | Bán |
| RSI(14) | 54.9184 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 46.2484 | Trung tính |
| CCI(20) | 158.3245 | MVM |
| ADX(14) | 10.6769 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0004 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.