Tín hiệu giao dịch BUILDon hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho B/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
B/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.12648 Bán | Bán | 0.12642 Bán | Bán |
| MA10 | 0.12654 Bán | Bán | 0.12657 Bán | Bán |
| MA20 | 0.12695 Bán | Bán | 0.12675 Bán | Bán |
| MA50 | 0.12675 Bán | Bán | 0.12693 Bán | Bán |
| MA100 | 0.12716 Bán | Bán | 0.12736 Bán | Bán |
| MA200 | 0.12843 Bán | Bán | 0.12806 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | -0.14216 | Bán |
| ADX(14) | 13.56923 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 40.80102 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00037 | Bán |
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 9.22550 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00056 | Bán |
| Williams %R(14) | -91.59664 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.12637 | Trung tính |
| CCI(20) | -104.75255 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.12710 | Bán |
| RSI(14) | 40.55044 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00026 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.