Tín hiệu BitTorrent /Rupee Ấn Độ hôm nay: phân tích kỹ thuật trực tiếp (BTT/INR)
Phân tích kỹ thuật cho BTT/INR
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BTT/INR Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0000261976 Bán | Bán | 0.0000261946 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0000262104 Bán | Bán | 0.0000262017 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0000262077 Bán | Bán | 0.0000261958 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0000261307 Mua | Mua | 0.0000261710 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0000261766 Mua | Mua | 0.0000261780 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0000262168 Bán | Bán | 0.0000262076 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000000188 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000000000 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000000017 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0000261864 | Bán |
| ADX(14) | 40.0836093530 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.6530101586 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000000000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0000000127 | Mua |
| Williams %R(14) | -100.0000000000 | BVM |
| PPO(12,26,9) | 0.0521672323 | Mua |
| CCI(20) | -158.9921718103 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.0000261862 | Mua |
| RSI(14) | 46.3102369278 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.