Tín hiệu BitTorrent /Rupee Ấn Độ hôm nay: phân tích kỹ thuật trực tiếp (BTT/INR)
Phân tích kỹ thuật cho BTT/INR
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BTT/INR Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0000339601 Mua | Mua | 0.0000339555 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0000339278 Mua | Mua | 0.0000339372 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0000339012 Mua | Mua | 0.0000339191 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0000339188 Mua | Mua | 0.0000338814 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0000337728 Mua | Mua | 0.0000338280 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0000337438 Mua | Mua | 0.0000337886 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.0568324794 | Mua |
| ADX(14) | 19.1258094718 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000000000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000000457 | Mua |
| CCI(20) | 110.2982357883 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 76.5302185838 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.0000339754 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0000000278 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0000338955 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000000324 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 91.2521242876 | MVM |
| Williams %R(14) | -6.1882817643 | MVM |
| RSI(14) | 61.6278973831 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.