Tín hiệu giao dịch Pendle hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PENDLE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PENDLE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.9378 Mua | Mua | 1.9411 Mua | Mua |
| MA10 | 1.9470 Bán | Bán | 1.9450 Bán | Bán |
| MA20 | 1.9529 Bán | Bán | 1.9502 Bán | Bán |
| MA50 | 1.9596 Bán | Bán | 1.9581 Bán | Bán |
| MA100 | 1.9697 Bán | Bán | 1.9644 Bán | Bán |
| MA200 | 1.9689 Bán | Bán | 1.9689 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 47.2513 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0080 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.3071 | Bán |
| HMA(5,9) | 1.9321 | Mua |
| Williams %R(14) | -53.6585 | Trung tính |
| CCI(20) | -102.9299 | BVM |
| RSI(14) | 43.0811 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0169 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 44.8157 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 1.9455 | Bán |
| ADX(14) | 33.9892 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0039 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.