Tín hiệu giao dịch Pendle hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PENDLE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PENDLE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.3640 Mua | Mua | 1.3633 Mua | Mua |
| MA10 | 1.3589 Mua | Mua | 1.3613 Mua | Mua |
| MA20 | 1.3595 Mua | Mua | 1.3607 Mua | Mua |
| MA50 | 1.3663 Bán | Bán | 1.3594 Mua | Mua |
| MA100 | 1.3508 Mua | Mua | 1.3503 Mua | Mua |
| MA200 | 1.3299 Mua | Mua | 1.3279 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 86.0092 | MVM |
| RSI(14) | 55.3100 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0042 | Mua |
| Ichimoku(52) | 1.3590 | Trung tính |
| CCI(20) | 65.6371 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 63.3821 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 1.3681 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0022 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0041 | Trung tính |
| ADX(14) | 13.5179 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0007 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -27.2727 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.