Tín hiệu giao dịch Pendle hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PENDLE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PENDLE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.9456 Bán | Bán | 1.9457 Bán | Bán |
| MA10 | 1.9486 Bán | Bán | 1.9478 Bán | Bán |
| MA20 | 1.9517 Bán | Bán | 1.9494 Bán | Bán |
| MA50 | 1.9488 Bán | Bán | 1.9481 Bán | Bán |
| MA100 | 1.9431 Bán | Bán | 1.9470 Bán | Bán |
| MA200 | 1.9486 Bán | Bán | 1.9525 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0049 | Bán |
| HMA(5,9) | 1.9430 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 6.7572 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -0.0574 | Trung tính |
| ADX(14) | 13.5908 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -72.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.9373 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0015 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Bán |
| Ichimoku(52) | 1.9505 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0020 | Bán |
| RSI(14) | 43.4848 | Bán |
| CCI(20) | -124.0109 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.