Tín hiệu giao dịch Pendle hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho PENDLE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
PENDLE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.6104 Mua | Mua | 1.6105 Mua | Mua |
| MA10 | 1.6092 Mua | Mua | 1.6100 Mua | Mua |
| MA20 | 1.6096 Mua | Mua | 1.6109 Mua | Mua |
| MA50 | 1.6167 Bán | Bán | 1.6177 Bán | Bán |
| MA100 | 1.6322 Bán | Bán | 1.6267 Bán | Bán |
| MA200 | 1.6413 Bán | Bán | 1.6294 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0020 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0032 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 78.1641 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.1258 | Bán |
| CCI(20) | 73.5108 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0009 | Mua |
| Williams %R(14) | -42.8571 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 54.8917 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 1.6140 | Trung tính |
| RSI(14) | 47.2417 | Bán |
| ADX(14) | 26.6456 | Bán |
| HMA(5,9) | 1.6122 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.