Tín hiệu giao dịch Bitcoin SV hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BSV/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BSV/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 14.81400 Bán | Bán | 14.81336 Bán | Bán |
| MA10 | 14.79400 Mua | Mua | 14.80791 Mua | Mua |
| MA20 | 14.81750 Bán | Bán | 14.80530 Mua | Mua |
| MA50 | 14.79840 Mua | Mua | 14.75078 Mua | Mua |
| MA100 | 14.58080 Mua | Mua | 14.62818 Mua | Mua |
| MA200 | 14.39860 Mua | Mua | 14.48328 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 58.46282 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| ADX(14) | 16.18268 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00817 | Mua |
| HMA(5,9) | 14.83511 | Bán |
| Ichimoku(52) | 14.81000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 63.79751 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.04769 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00185 | Trung tính |
| CCI(20) | -21.25604 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -36.36364 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.00285 | Mua |
| RSI(14) | 51.92967 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.