Tín hiệu giao dịch BankrCoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BNKR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BNKR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0003400 Mua | Mua | 0.0003407 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0003412 Bán | Bán | 0.0003416 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0003445 Bán | Bán | 0.0003434 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0003466 Bán | Bán | 0.0003463 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0003493 Bán | Bán | 0.0003490 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0003541 Bán | Bán | 0.0003517 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | -0.0000028 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.6243807 | Bán |
| CCI(20) | -68.2752812 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000053 | Trung tính |
| RSI(14) | 38.9717693 | Bán |
| Momentum(20) | 98.0000000 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0003400 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 48.5379499 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0003438 | Bán |
| Williams %R(14) | -72.2772277 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000009 | Bán |
| ADX(14) | 30.8949683 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 62.1996269 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.