Tín hiệu giao dịch BankrCoin hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BNKR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BNKR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0003502 Bán | Bán | 0.0003501 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0003502 Bán | Bán | 0.0003497 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0003479 Mua | Mua | 0.0003486 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0003476 Mua | Mua | 0.0003483 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0003495 Mua | Mua | 0.0003499 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0003543 Bán | Bán | 0.0003529 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.0003476 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0000015 | Mua |
| ADX(14) | 40.1385346 | Mua |
| Momentum(20) | 102.0000000 | Trung tính |
| CCI(20) | 60.8448238 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 53.1473701 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0003502 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000036 | Trung tính |
| RSI(14) | 65.6080397 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.3146373 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 71.1468728 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000012 | Mua |
| Williams %R(14) | -8.6206897 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.