Tín hiệu giao dịch Bulla hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BULLA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BULLA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.07094 Mua | Mua | 0.07098 Bán | Bán |
| MA10 | 0.07103 Bán | Bán | 0.07100 Bán | Bán |
| MA20 | 0.07102 Bán | Bán | 0.07098 Bán | Bán |
| MA50 | 0.07073 Mua | Mua | 0.07091 Mua | Mua |
| MA100 | 0.07098 Bán | Bán | 0.07087 Mua | Mua |
| MA200 | 0.07088 Mua | Mua | 0.07090 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.07092 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.07097 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 25.04940 | Trung tính |
| RSI(14) | 51.98504 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00003 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00002 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.00004 | Mua |
| Williams %R(14) | -68.57143 | Trung tính |
| ADX(14) | 30.36552 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| CCI(20) | -35.08847 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.05702 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 40.24570 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.