Tín hiệu giao dịch Bulla hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BULLA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BULLA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01175 Bán | Bán | 0.01175 Mua | Mua |
| MA10 | 0.01174 Mua | Mua | 0.01174 Mua | Mua |
| MA20 | 0.01174 Mua | Mua | 0.01173 Mua | Mua |
| MA50 | 0.01174 Mua | Mua | 0.01173 Mua | Mua |
| MA100 | 0.01172 Mua | Mua | 0.01169 Mua | Mua |
| MA200 | 0.01156 Mua | Mua | 0.01168 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.07297 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00001 | Mua |
| ADX(14) | 8.29812 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.01175 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 59.58720 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.01170 | Mua |
| Williams %R(14) | -25.00000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00001 | Mua |
| CCI(20) | -3.29649 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 69.16509 | Trung tính |
| Momentum(20) | 101.00000 | Trung tính |
| RSI(14) | 51.87234 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00005 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.