Tín hiệu giao dịch Bulla hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BULLA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BULLA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01134 Mua | Mua | 0.01133 Mua | Mua |
| MA10 | 0.01128 Mua | Mua | 0.01129 Mua | Mua |
| MA20 | 0.01122 Mua | Mua | 0.01126 Mua | Mua |
| MA50 | 0.01125 Mua | Mua | 0.01128 Mua | Mua |
| MA100 | 0.01139 Bán | Bán | 0.01138 Bán | Bán |
| MA200 | 0.01158 Bán | Bán | 0.01152 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.23925 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 60.36587 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.01136 | Bán |
| ADX(14) | 28.84833 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.01119 | Mua |
| Williams %R(14) | -18.92430 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.00009 | Mua |
| RSI(14) | 56.73742 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 89.29078 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.00005 | Mua |
| CCI(20) | 57.35962 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00013 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.