Tín hiệu giao dịch Lombard hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BARD/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BARD/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1318 Bán | Bán | 0.1322 Bán | Bán |
| MA10 | 0.1297 Mua | Mua | 0.1307 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1287 Mua | Mua | 0.1295 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1281 Mua | Mua | 0.1287 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1286 Mua | Mua | 0.1293 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1314 Bán | Bán | 0.1294 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 49.6556 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.0018 | Mua |
| Williams %R(14) | -66.2252 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.9331 | Mua |
| RSI(14) | 57.7526 | Mua |
| Momentum(20) | 103.0000 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0035 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.1342 | Mua |
| CCI(20) | 232.7340 | MVM |
| ADX(14) | 15.2247 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 32.0103 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.1348 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0113 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.