Tín hiệu giao dịch Swell Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SWELL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SWELL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00069 Bán | Bán | 0.00069 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00069 Mua | Mua | 0.00069 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00069 Mua | Mua | 0.00069 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00068 Mua | Mua | 0.00068 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00068 Mua | Mua | 0.00068 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00067 Mua | Mua | 0.00067 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.00069 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 73.74813 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00001 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00068 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00000 | Mua |
| Momentum(20) | 102.00000 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00000 | Mua |
| RSI(14) | 59.13227 | Mua |
| Williams %R(14) | -43.51852 | Trung tính |
| CCI(20) | 62.24598 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 70.14505 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.36984 | Mua |
| ADX(14) | 46.00186 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.