Tín hiệu giao dịch Swell Network hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SWELL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SWELL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00073 Mua | Mua | 0.00073 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00073 Mua | Mua | 0.00073 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00073 Mua | Mua | 0.00073 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00074 Bán | Bán | 0.00073 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00074 Bán | Bán | 0.00074 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00074 Bán | Bán | 0.00074 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.00000 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 40.53555 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00074 | Mua |
| Williams %R(14) | -68.08511 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00001 | Trung tính |
| RSI(14) | 48.14463 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.00073 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.00000 | Bán |
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
| ADX(14) | 19.63023 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 54.17546 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.25563 | Bán |
| CCI(20) | -10.16231 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.