Tín hiệu giao dịch siren hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SIREN/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SIREN/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.04971 Mua | Mua | 0.04973 Mua | Mua |
| MA10 | 0.04979 Bán | Bán | 0.04969 Mua | Mua |
| MA20 | 0.04946 Mua | Mua | 0.04950 Mua | Mua |
| MA50 | 0.04895 Mua | Mua | 0.04901 Mua | Mua |
| MA100 | 0.04823 Mua | Mua | 0.04868 Mua | Mua |
| MA200 | 0.04838 Mua | Mua | 0.04873 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.00018 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.04963 | Trung tính |
| Momentum(20) | 102.00000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.04926 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00032 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.54816 | Mua |
| CCI(20) | 55.76766 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 35.47280 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 50.72816 | Trung tính |
| ADX(14) | 23.18027 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00055 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -14.17910 | MVM |
| RSI(14) | 58.89234 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.