Tín hiệu giao dịch SoSoValue hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SOSO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SOSO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3068 Mua | Mua | 0.3068 Mua | Mua |
| MA10 | 0.3068 Mua | Mua | 0.3068 Mua | Mua |
| MA20 | 0.3066 Mua | Mua | 0.3066 Mua | Mua |
| MA50 | 0.3066 Mua | Mua | 0.3067 Mua | Mua |
| MA100 | 0.3071 Bán | Bán | 0.3071 Bán | Bán |
| MA200 | 0.3081 Bán | Bán | 0.3078 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 56.1668 | Mua |
| CCI(20) | 53.0973 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.3068 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 56.8910 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.0378 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.3064 | Trung tính |
| ADX(14) | 47.6839 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0005 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 57.2682 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -42.8571 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0002 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.