Tín hiệu giao dịch SoSoValue hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SOSO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SOSO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3144 Bán | Bán | 0.3144 Bán | Bán |
| MA10 | 0.3145 Bán | Bán | 0.3145 Bán | Bán |
| MA20 | 0.3151 Bán | Bán | 0.3148 Bán | Bán |
| MA50 | 0.3153 Bán | Bán | 0.3152 Bán | Bán |
| MA100 | 0.3153 Bán | Bán | 0.3152 Bán | Bán |
| MA200 | 0.3155 Bán | Bán | 0.3132 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.3143 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.1063 | Bán |
| RSI(14) | 42.4143 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.3148 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0004 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 52.9054 | Trung tính |
| ADX(14) | 34.6592 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| CCI(20) | -66.6667 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 60.6372 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0002 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0009 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -41.4634 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.