Tín hiệu giao dịch SoSoValue hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SOSO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SOSO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3043 Bán | Bán | 0.3043 Bán | Bán |
| MA10 | 0.3048 Bán | Bán | 0.3048 Bán | Bán |
| MA20 | 0.3059 Bán | Bán | 0.3055 Bán | Bán |
| MA50 | 0.3061 Bán | Bán | 0.3057 Bán | Bán |
| MA100 | 0.3051 Bán | Bán | 0.3053 Bán | Bán |
| MA200 | 0.3046 Bán | Bán | 0.3043 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.3038 | Mua |
| RSI(14) | 32.8287 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0009 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0010 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 38.5482 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -88.3721 | BVM |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 3.8533 | BVM |
| Ichimoku(52) | 0.3056 | Bán |
| CCI(20) | -123.5005 | BVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0021 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.2121 | Bán |
| ADX(14) | 40.4631 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.