Tín hiệu giao dịch Bluwhale hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho BLUAI/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
BLUAI/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.014441 Mua | Mua | 0.014442 Mua | Mua |
| MA10 | 0.014445 Mua | Mua | 0.014441 Mua | Mua |
| MA20 | 0.014437 Mua | Mua | 0.014440 Mua | Mua |
| MA50 | 0.014446 Mua | Mua | 0.014440 Mua | Mua |
| MA100 | 0.014444 Mua | Mua | 0.014430 Mua | Mua |
| MA200 | 0.014400 Mua | Mua | 0.014432 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -52.631579 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 69.018878 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 41.440833 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.003046 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.000055 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.014458 | Bán |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000009 | Trung tính |
| ADX(14) | 11.029396 | Trung tính |
| RSI(14) | 53.346287 | Mua |
| CCI(20) | 111.562028 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.014431 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000001 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.