Tín hiệu giao dịch Telos hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho TLOS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
TLOS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.01259 Bán | Bán | 0.01262 Bán | Bán |
| MA10 | 0.01256 Mua | Mua | 0.01258 Mua | Mua |
| MA20 | 0.01252 Mua | Mua | 0.01253 Mua | Mua |
| MA50 | 0.01261 Bán | Bán | 0.01248 Mua | Mua |
| MA100 | 0.01234 Mua | Mua | 0.01237 Mua | Mua |
| MA200 | 0.01216 Mua | Mua | 0.01225 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 102.00000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.01265 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
| PPO(12,26,9) | 0.36161 | Mua |
| ADX(14) | 15.64292 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -0.00000 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00014 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 62.15743 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.01248 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.00016 | Mua |
| RSI(14) | 64.31933 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00006 | Mua |
| CCI(20) | 271.07417 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.