Tín hiệu giao dịch Plasma hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XPL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XPL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0577 Mua | Mua | 0.0577 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0577 Bán | Bán | 0.0577 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0577 Mua | Mua | 0.0577 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0580 Bán | Bán | 0.0579 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0583 Bán | Bán | 0.0581 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0581 Bán | Bán | 0.0580 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 31.0373 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.0001 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.0577 | Mua |
| Williams %R(14) | -29.4118 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 97.8540 | MVM |
| Ichimoku(52) | 0.0577 | Trung tính |
| RSI(14) | 49.8476 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 62.5026 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Trung tính |
| CCI(20) | 93.7126 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.1074 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.