Tín hiệu giao dịch Plasma hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XPL/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XPL/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0818 Bán | Bán | 0.0817 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0818 Bán | Bán | 0.0818 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0818 Bán | Bán | 0.0819 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0824 Bán | Bán | 0.0823 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0832 Bán | Bán | 0.0830 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0842 Bán | Bán | 0.0839 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.0817 | Mua |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.0002 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.1991 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 76.4247 | Mua |
| ADX(14) | 33.7859 | Bán |
| RSI(14) | 40.7039 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| Williams %R(14) | -50.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 59.6001 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0002 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0818 | Bán |
| CCI(20) | -106.6138 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.