Tín hiệu giao dịch Waves hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho WAVES/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
WAVES/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2584 Mua | Mua | 0.2588 Mua | Mua |
| MA10 | 0.2587 Mua | Mua | 0.2591 Mua | Mua |
| MA20 | 0.2610 Bán | Bán | 0.2600 Bán | Bán |
| MA50 | 0.2621 Bán | Bán | 0.2612 Bán | Bán |
| MA100 | 0.2612 Bán | Bán | 0.2610 Bán | Bán |
| MA200 | 0.2597 Bán | Bán | 0.2601 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | -0.0002 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.2614 | Trung tính |
| RSI(14) | 43.2391 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0014 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 54.4662 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0026 | Trung tính |
| Momentum(20) | 98.0000 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.2589 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 47.9349 | Trung tính |
| CCI(20) | -48.2483 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.4356 | Bán |
| ADX(14) | 18.8744 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -67.6471 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.