Tín hiệu giao dịch Waves hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho WAVES/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
WAVES/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.2642 Bán | Bán | 0.2638 Bán | Bán |
| MA10 | 0.2627 Mua | Mua | 0.2625 Mua | Mua |
| MA20 | 0.2595 Mua | Mua | 0.2607 Mua | Mua |
| MA50 | 0.2567 Mua | Mua | 0.2585 Mua | Mua |
| MA100 | 0.2579 Mua | Mua | 0.2574 Mua | Mua |
| MA200 | 0.2557 Mua | Mua | 0.2564 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 36.2909 | Mua |
| CCI(20) | 113.9490 | MVM |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0047 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 90.4422 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.0028 | Mua |
| Momentum(20) | 103.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0035 | Mua |
| RSI(14) | 65.4436 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.2599 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.7980 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.2649 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 59.2703 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -10.6796 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.