Tín hiệu giao dịch Arbitrum hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ARB/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ARB/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0900 Bán | Bán | 0.0901 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0902 Bán | Bán | 0.0901 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0900 Bán | Bán | 0.0899 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0892 Mua | Mua | 0.0894 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0886 Mua | Mua | 0.0888 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0878 Mua | Mua | 0.0883 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 31.4978 | Mua |
| Williams %R(14) | -68.7500 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 34.6536 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 11.0598 | BVM |
| CCI(20) | -23.2008 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0900 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0004 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0001 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0899 | Trung tính |
| RSI(14) | 54.4414 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.2627 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0003 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.