Tín hiệu giao dịch Arbitrum hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho ARB/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
ARB/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1634 Mua | Mua | 0.1634 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1631 Mua | Mua | 0.1631 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1624 Mua | Mua | 0.1626 Mua | Mua |
| MA50 | 0.1614 Mua | Mua | 0.1614 Mua | Mua |
| MA100 | 0.1590 Mua | Mua | 0.1601 Mua | Mua |
| MA200 | 0.1583 Mua | Mua | 0.1593 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| CCI(20) | 93.9940 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.1637 | Bán |
| ADX(14) | 35.5915 | Mua |
| RSI(14) | 60.2696 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0015 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 49.6330 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.1624 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0008 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0008 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 56.7079 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -25.0000 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.4021 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.