Tín hiệu giao dịch Splintershards hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho SPS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
SPS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.004149 Trung tính | Trung tính | 0.004149 Mua | Mua |
| MA10 | 0.004149 Trung tính | Trung tính | 0.004146 Mua | Mua |
| MA20 | 0.004134 Mua | Mua | 0.004135 Mua | Mua |
| MA50 | 0.004106 Mua | Mua | 0.004113 Mua | Mua |
| MA100 | 0.004093 Mua | Mua | 0.004090 Mua | Mua |
| MA200 | 0.004039 Mua | Mua | 0.004056 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 102.000000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.004118 | Trung tính |
| Williams %R(14) | 0.000000 | MVM |
| ADX(14) | 93.914884 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 0.000000 | BVM |
| CCI(20) | 44.444444 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000035 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 14.285714 | BVM |
| PPO(12,26,9) | 0.353119 | Mua |
| RSI(14) | 99.940376 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000017 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.004149 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.000006 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.