Tín hiệu giao dịch Dent hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DENT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DENT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0000287 Bán | Bán | 0.0000288 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0000292 Bán | Bán | 0.0000292 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0000300 Bán | Bán | 0.0000296 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0000297 Bán | Bán | 0.0000302 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0000321 Bán | Bán | 0.0000326 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0000391 Bán | Bán | 0.0000367 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | -0.0000006 | Bán |
| Williams %R(14) | -75.2380952 | Mua |
| ADX(14) | 23.9771780 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0000312 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000005 | Bán |
| RSI(14) | 43.3204513 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0000018 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0000284 | Mua |
| Momentum(20) | 95.0000000 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 47.7121093 | Trung tính |
| CCI(20) | -105.7015816 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -1.3630143 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 28.9715432 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.