Tín hiệu giao dịch Dent hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DENT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DENT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0000293 Mua | Mua | 0.0000293 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0000292 Mua | Mua | 0.0000293 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0000292 Mua | Mua | 0.0000292 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0000292 Mua | Mua | 0.0000292 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0000293 Mua | Mua | 0.0000293 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0000295 Bán | Bán | 0.0000294 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| CCI(20) | 133.6551169 | MVM |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000000 | MVM |
| Williams %R(14) | -0.0000000 | MVM |
| HMA(5,9) | 0.0000294 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.1844074 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 66.7340992 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000002 | Mua |
| ADX(14) | 26.0127687 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0000001 | Mua |
| RSI(14) | 68.6993582 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.0000292 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0000001 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.