Tín hiệu giao dịch Dent hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DENT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DENT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0000325 Bán | Bán | 0.0000324 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0000326 Bán | Bán | 0.0000325 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0000324 Bán | Bán | 0.0000324 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0000321 Mua | Mua | 0.0000323 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0000326 Bán | Bán | 0.0000324 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0000312 Mua | Mua | 0.0000339 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 9.5907430 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0000001 | Mua |
| Williams %R(14) | -60.5263158 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.2336987 | Mua |
| Momentum(20) | 97.0000000 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 41.5613904 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0000322 | Mua |
| RSI(14) | 49.7845073 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 46.6085076 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0000002 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000001 | Bán |
| CCI(20) | -59.6205962 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.0000322 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.