Tín hiệu giao dịch Grok hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GROK/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GROK/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000520 Bán | Bán | 0.000520 Bán | Bán |
| MA10 | 0.000520 Bán | Bán | 0.000520 Bán | Bán |
| MA20 | 0.000521 Bán | Bán | 0.000520 Bán | Bán |
| MA50 | 0.000522 Bán | Bán | 0.000522 Bán | Bán |
| MA100 | 0.000527 Bán | Bán | 0.000525 Bán | Bán |
| MA200 | 0.000530 Bán | Bán | 0.000528 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -68.181818 | Trung tính |
| CCI(20) | -66.809684 | Bán |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 62.666881 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.000520 | Bán |
| RSI(14) | 40.323022 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.000520 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.121648 | Bán |
| ADX(14) | 40.389285 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 40.405019 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.000001 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.000001 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000001 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.