Tín hiệu giao dịch Grok hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho GROK/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
GROK/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000429 Bán | Bán | 0.000429 Bán | Bán |
| MA10 | 0.000429 Bán | Bán | 0.000429 Bán | Bán |
| MA20 | 0.000429 Bán | Bán | 0.000429 Bán | Bán |
| MA50 | 0.000431 Bán | Bán | 0.000430 Bán | Bán |
| MA100 | 0.000432 Bán | Bán | 0.000432 Bán | Bán |
| MA200 | 0.000434 Bán | Bán | 0.000433 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.000429 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 55.787923 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.097211 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000001 | Trung tính |
| ADX(14) | 32.031826 | Bán |
| Williams %R(14) | -37.500000 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| RSI(14) | 46.687753 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.000000 | Bán |
| CCI(20) | 69.767442 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.000429 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 93.525799 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.000000 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.