Tín hiệu giao dịch Aerodrome Finance hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho AERO/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
AERO/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.4503 Mua | Mua | 0.4507 Mua | Mua |
| MA10 | 0.4503 Mua | Mua | 0.4502 Mua | Mua |
| MA20 | 0.4495 Mua | Mua | 0.4498 Mua | Mua |
| MA50 | 0.4494 Mua | Mua | 0.4499 Mua | Mua |
| MA100 | 0.4510 Mua | Mua | 0.4510 Mua | Mua |
| MA200 | 0.4532 Bán | Bán | 0.4513 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| PPO(12,26,9) | 0.0940 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.0000 | MVM |
| MACD(12,26) | 0.0006 | Mua |
| ADX(14) | 8.4963 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 63.3165 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.4497 | Mua |
| Momentum(20) | 101.0000 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0016 | Mua |
| CCI(20) | 163.8030 | MVM |
| Williams %R(14) | -0.0000 | MVM |
| RSI(14) | 62.8997 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.4508 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0011 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.