Tín hiệu giao dịch Major hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MAJOR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MAJOR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0355 Trung tính | Trung tính | 0.0355 Bán | Bán |
| MA10 | 0.0355 Mua | Mua | 0.0355 Bán | Bán |
| MA20 | 0.0355 Bán | Bán | 0.0355 Bán | Bán |
| MA50 | 0.0356 Bán | Bán | 0.0356 Bán | Bán |
| MA100 | 0.0356 Bán | Bán | 0.0356 Bán | Bán |
| MA200 | 0.0355 Mua | Mua | 0.0354 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| ADX(14) | 28.7665 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.0001 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.0356 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.0000 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.0000 | BVM |
| PPO(12,26,9) | -0.1543 | Bán |
| Momentum(20) | 100.0000 | Trung tính |
| RSI(14) | 39.3447 | Bán |
| CCI(20) | -55.5556 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 5.9609 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.0355 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -100.0000 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.