Tín hiệu giao dịch Major hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho MAJOR/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
MAJOR/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0348 Mua | Mua | 0.0348 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0348 Mua | Mua | 0.0348 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0348 Mua | Mua | 0.0348 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0347 Mua | Mua | 0.0347 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0346 Mua | Mua | 0.0346 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0345 Mua | Mua | 0.0345 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.0348 | Bán |
| RSI(14) | 48.1022 | Bán |
| CCI(20) | 7.8989 | Trung tính |
| ADX(14) | 23.3491 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.0002 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.0000 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 46.1961 | Bán |
| Williams %R(14) | -72.2222 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0001 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.0000 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.0348 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 15.5864 | BVM |
| PPO(12,26,9) | 0.1120 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.