Tín hiệu giao dịch Devve hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho DEVVE/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
DEVVE/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.0135 Mua | Mua | 0.0136 Mua | Mua |
| MA10 | 0.0134 Mua | Mua | 0.0136 Mua | Mua |
| MA20 | 0.0137 Mua | Mua | 0.0136 Mua | Mua |
| MA50 | 0.0135 Mua | Mua | 0.0136 Mua | Mua |
| MA100 | 0.0135 Mua | Mua | 0.0134 Mua | Mua |
| MA200 | 0.0128 Mua | Mua | 0.0129 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.0146 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.0135 | Mua |
| RSI(14) | 54.9936 | Mua |
| Momentum(20) | 104.0000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -78.7755 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0000 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0001 | Trung tính |
| ADX(14) | 18.7689 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 58.0854 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.1472 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0004 | Mua |
| CCI(20) | 29.7110 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 41.6445 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.