Tín hiệu giao dịch Ai Xovia hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho AIX/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
AIX/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.3466 Mua | Mua | 0.3326 Mua | Mua |
| MA10 | 0.3227 Mua | Mua | 0.3188 Mua | Mua |
| MA20 | 0.2765 Mua | Mua | 0.2933 Mua | Mua |
| MA50 | 0.2510 Mua | Mua | 0.2663 Mua | Mua |
| MA100 | 0.2551 Mua | Mua | 0.2542 Mua | Mua |
| MA200 | 0.2351 Mua | Mua | 0.2306 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.3428 | Bán |
| RSI(14) | 60.3399 | Mua |
| Momentum(20) | 140.0000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.3025 | Mua |
| CCI(20) | 73.9679 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.0869 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | 0.0369 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 10.1250 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 48.6794 | Bán |
| Williams %R(14) | -36.0540 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.0382 | Mua |
| ADX(14) | 34.3439 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 45.7741 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.