Tín hiệu giao dịch Radix hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XRD/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XRD/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000171 Mua | Mua | 0.000173 Mua | Mua |
| MA10 | 0.000168 Mua | Mua | 0.000170 Mua | Mua |
| MA20 | 0.000169 Mua | Mua | 0.000169 Mua | Mua |
| MA50 | 0.000169 Mua | Mua | 0.000173 Mua | Mua |
| MA100 | 0.000188 Bán | Bán | 0.000182 Bán | Bán |
| MA200 | 0.000198 Bán | Bán | 0.000194 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Stochastic RSI(14) | 100.000000 | MVM |
| Momentum(20) | 104.000000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.000002 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.205454 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 47.619699 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.000173 | Trung tính |
| CCI(20) | 171.143430 | MVM |
| Bull Bear Power(13) | 0.000008 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.000177 | Mua |
| Williams %R(14) | -23.786408 | Trung tính |
| RSI(14) | 68.427326 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000001 | Trung tính |
| ADX(14) | 23.882621 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.