Tín hiệu giao dịch Radix hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho XRD/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
XRD/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.000930 Mua | Mua | 0.000931 Mua | Mua |
| MA10 | 0.000930 Mua | Mua | 0.000930 Mua | Mua |
| MA20 | 0.000931 Mua | Mua | 0.000930 Mua | Mua |
| MA50 | 0.000931 Mua | Mua | 0.000928 Mua | Mua |
| MA100 | 0.000920 Mua | Mua | 0.000922 Mua | Mua |
| MA200 | 0.000909 Mua | Mua | 0.000914 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| HMA(5,9) | 0.000931 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | 0.000001 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 55.546253 | Trung tính |
| RSI(14) | 52.079621 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 52.679369 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.013188 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.000932 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.000000 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.000001 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.000000 | Trung tính |
| CCI(20) | 18.325904 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -48.780488 | Trung tính |
| ADX(14) | 19.478776 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.