Tín hiệu giao dịch WHY hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho WHY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
WHY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00000000166 Mua | Mua | 0.00000000165 Mua | Mua |
| MA10 | 0.00000000166 Mua | Mua | 0.00000000166 Mua | Mua |
| MA20 | 0.00000000166 Mua | Mua | 0.00000000165 Mua | Mua |
| MA50 | 0.00000000164 Mua | Mua | 0.00000000165 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00000000164 Mua | Mua | 0.00000000165 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00000000167 Mua | Mua | 0.00000000166 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| RSI(14) | 39.81626561907 | Bán |
| CCI(20) | -486.90153568193 | BVM |
| ADX(14) | 60.40810544495 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00000000001 | Trung tính |
| Bull Bear Power(13) | -0.00000000002 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 37.53007217322 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -94.73684210526 | BVM |
| MACD(12,26) | 0.00000000000 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00000000165 | Trung tính |
| Momentum(20) | 98.00000000000 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00000000165 | Mua |
| PPO(12,26,9) | 0.20887746316 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 3.55501191211 | BVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.