Tín hiệu giao dịch WHY hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho WHY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
WHY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00000000174 Bán | Bán | 0.00000000174 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00000000175 Bán | Bán | 0.00000000175 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00000000176 Bán | Bán | 0.00000000175 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00000000176 Bán | Bán | 0.00000000176 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00000000176 Bán | Bán | 0.00000000176 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00000000174 Bán | Bán | 0.00000000175 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ichimoku(52) | 0.00000000175 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.00000000173 | Trung tính |
| CCI(20) | -264.98889711324 | BVM |
| ADX(14) | 35.52659473190 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 0.00000000000 | BVM |
| RSI(14) | 14.39531346371 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00000000002 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00000000001 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 5.84415584416 | BVM |
| Momentum(20) | 98.00000000000 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.38821971060 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.00000000000 | BVM |
| MACD(12,26) | -0.00000000001 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.