Tín hiệu giao dịch WHY hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho WHY/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
WHY/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00000000165 Mua | Mua | 0.00000000166 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00000000167 Bán | Bán | 0.00000000167 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00000000169 Bán | Bán | 0.00000000168 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00000000171 Bán | Bán | 0.00000000170 Bán | Bán |
| MA100 | 0.00000000171 Bán | Bán | 0.00000000170 Bán | Bán |
| MA200 | 0.00000000169 Bán | Bán | 0.00000000169 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| MACD(12,26) | -0.00000000002 | Bán |
| ADX(14) | 92.14988460084 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.00000000168 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 18.10643818752 | BVM |
| HMA(5,9) | 0.00000000165 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.98281568274 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00000000005 | Bán |
| CCI(20) | -96.70572253354 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 38.48517520216 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -82.19178082192 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.00000000002 | Bán |
| Momentum(20) | 97.00000000000 | Trung tính |
| RSI(14) | 18.01282699708 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.