Tín hiệu giao dịch Volt Inu hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho VOLT/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
VOLT/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.00000004072 Bán | Bán | 0.00000004075 Bán | Bán |
| MA10 | 0.00000004074 Bán | Bán | 0.00000004074 Bán | Bán |
| MA20 | 0.00000004072 Bán | Bán | 0.00000004072 Bán | Bán |
| MA50 | 0.00000004066 Mua | Mua | 0.00000004062 Mua | Mua |
| MA100 | 0.00000004036 Mua | Mua | 0.00000004045 Mua | Mua |
| MA200 | 0.00000004015 Mua | Mua | 0.00000004028 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | -0.00000000003 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000000000 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00000000005 | Trung tính |
| MACD(12,26) | 0.00000000003 | Mua |
| ADX(14) | 61.24587465266 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.00000004083 | Trung tính |
| RSI(14) | 49.92055598561 | Bán |
| Williams %R(14) | -71.42857142857 | Trung tính |
| CCI(20) | -8.54700854700 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.07218567216 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 20.75868062479 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 43.00993124523 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.00000004085 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.