Tín hiệu giao dịch RedStone hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho RED/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
RED/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.1372 Mua | Mua | 0.1372 Mua | Mua |
| MA10 | 0.1374 Mua | Mua | 0.1374 Mua | Mua |
| MA20 | 0.1376 Bán | Bán | 0.1375 Bán | Bán |
| MA50 | 0.1377 Bán | Bán | 0.1378 Bán | Bán |
| MA100 | 0.1383 Bán | Bán | 0.1381 Bán | Bán |
| MA200 | 0.1380 Bán | Bán | 0.1368 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.0006 | Bán |
| Momentum(20) | 99.0000 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 47.8594 | Trung tính |
| ADX(14) | 8.6262 | Trung tính |
| RSI(14) | 46.3342 | Bán |
| HMA(5,9) | 0.1371 | Mua |
| CCI(20) | -84.2878 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 38.5738 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.0003 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.0002 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.1474 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.1381 | Bán |
| Williams %R(14) | -70.5882 | Mua |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.