Tín hiệu giao dịch Axie Infinity hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho AXS/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
AXS/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.042400 Mua | Mua | 1.042262 Mua | Mua |
| MA10 | 1.039300 Mua | Mua | 1.040739 Mua | Mua |
| MA20 | 1.039450 Mua | Mua | 1.041377 Mua | Mua |
| MA50 | 1.047380 Bán | Bán | 1.045816 Bán | Bán |
| MA100 | 1.052170 Bán | Bán | 1.049897 Bán | Bán |
| MA200 | 1.055090 Bán | Bán | 1.052394 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 64.481496 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.165952 | Bán |
| Ichimoku(52) | 1.045000 | Mua |
| Williams %R(14) | -7.142857 | MVM |
| Momentum(20) | 99.000000 | Bán |
| HMA(5,9) | 1.044874 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.003338 | Trung tính |
| ADX(14) | 28.892495 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.003371 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.001462 | Bán |
| CCI(20) | 69.355980 | Mua |
| RSI(14) | 53.173509 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 93.204044 | MVM |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.