Tín hiệu giao dịch Huma Finance hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HUMA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HUMA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02171 Bán | Bán | 0.02170 Mua | Mua |
| MA10 | 0.02167 Mua | Mua | 0.02169 Mua | Mua |
| MA20 | 0.02169 Mua | Mua | 0.02170 Mua | Mua |
| MA50 | 0.02176 Bán | Bán | 0.02175 Bán | Bán |
| MA100 | 0.02186 Bán | Bán | 0.02179 Bán | Bán |
| MA200 | 0.02183 Bán | Bán | 0.02176 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.00004 | Mua |
| PPO(12,26,9) | -0.10724 | Bán |
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -55.55556 | Trung tính |
| CCI(20) | 19.42703 | Trung tính |
| RSI(14) | 49.35781 | Bán |
| ADX(14) | 22.94595 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00003 | Trung tính |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 48.02537 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.02173 | Trung tính |
| Stochastic RSI(14) | 78.04196 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.02172 | Trung tính |
| MACD(12,26) | -0.00002 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.