Tín hiệu giao dịch Huma Finance hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho HUMA/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
HUMA/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.02840 Bán | Bán | 0.02839 Bán | Bán |
| MA10 | 0.02838 Bán | Bán | 0.02838 Bán | Bán |
| MA20 | 0.02834 Mua | Mua | 0.02835 Bán | Bán |
| MA50 | 0.02829 Mua | Mua | 0.02830 Mua | Mua |
| MA100 | 0.02822 Mua | Mua | 0.02824 Mua | Mua |
| MA200 | 0.02816 Mua | Mua | 0.02817 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Bull Bear Power(13) | 0.00001 | Mua |
| Williams %R(14) | -41.37931 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.02839 | Bán |
| RSI(14) | 54.95766 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.02836 | Mua |
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00005 | Trung tính |
| ADX(14) | 26.31871 | Mua |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 48.28858 | Bán |
| MACD(12,26) | 0.00004 | Mua |
| CCI(20) | 51.72414 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 55.51175 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | 0.10583 | Mua |
| Momentum(20) | 100.00000 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.