Tín hiệu giao dịch Chainbase hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho C/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
C/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.06648 Mua | Mua | 0.06650 Mua | Mua |
| MA10 | 0.06658 Bán | Bán | 0.06658 Bán | Bán |
| MA20 | 0.06678 Bán | Bán | 0.06665 Bán | Bán |
| MA50 | 0.06668 Bán | Bán | 0.06658 Bán | Bán |
| MA100 | 0.06617 Mua | Mua | 0.06628 Mua | Mua |
| MA200 | 0.06555 Mua | Mua | 0.06603 Mua | Mua |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00025 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 21.26153 | Mua |
| MACD(12,26) | -0.00010 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 56.45387 | Mua |
| Ichimoku(52) | 0.06690 | Trung tính |
| Williams %R(14) | -75.00000 | Mua |
| HMA(5,9) | 0.06643 | Mua |
| RSI(14) | 45.16727 | Bán |
| Bull Bear Power(13) | -0.00001 | Bán |
| ADX(14) | 17.71878 | Trung tính |
| Momentum(20) | 99.00000 | Trung tính |
| CCI(20) | -74.17582 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.09207 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.