Tín hiệu giao dịch Chainbase hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho C/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
C/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.06514 Mua | Mua | 0.06513 Mua | Mua |
| MA10 | 0.06498 Mua | Mua | 0.06505 Mua | Mua |
| MA20 | 0.06501 Mua | Mua | 0.06505 Mua | Mua |
| MA50 | 0.06513 Mua | Mua | 0.06525 Mua | Mua |
| MA100 | 0.06582 Bán | Bán | 0.06550 Bán | Bán |
| MA200 | 0.06563 Bán | Bán | 0.06553 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Williams %R(14) | -11.76471 | MVM |
| MACD(12,26) | -0.00002 | Bán |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00003 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.06524 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 100.00000 | MVM |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 67.09945 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.06475 | Trung tính |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| RSI(14) | 56.77600 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | 0.00026 | Mua |
| CCI(20) | 55.73770 | Mua |
| ADX(14) | 14.43629 | Trung tính |
| PPO(12,26,9) | -0.06106 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.