Tín hiệu giao dịch Chainbase hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho C/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
C/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.07848 Bán | Bán | 0.07850 Bán | Bán |
| MA10 | 0.07875 Bán | Bán | 0.07860 Bán | Bán |
| MA20 | 0.07865 Bán | Bán | 0.07848 Bán | Bán |
| MA50 | 0.07771 Mua | Mua | 0.07807 Mua | Mua |
| MA100 | 0.07773 Mua | Mua | 0.07807 Mua | Mua |
| MA200 | 0.07866 Bán | Bán | 0.07824 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Awesome Oscillator(5,34) | 0.00042 | Trung tính |
| Ichimoku(52) | 0.07840 | Mua |
| Stochastic RSI(14) | 0.00000 | BVM |
| ADX(14) | 31.34014 | Bán |
| PPO(12,26,9) | 0.29159 | Mua |
| MACD(12,26) | 0.00023 | Mua |
| Bull Bear Power(13) | -0.00019 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 38.19161 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.07829 | Bán |
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| RSI(14) | 47.26390 | Bán |
| Williams %R(14) | -100.00000 | BVM |
| CCI(20) | -96.43606 | Bán |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.