Tín hiệu giao dịch Chainbase hôm nay | Phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật cho C/USD
Strong Buy
Strong Sell
Sell
Neutral
Buy
Strong Buy
C/USD Chỉ báo kỹ thuật
| Tên | Đơn Giản | Lũy Thừa | ||
|---|---|---|---|---|
| MA5 | 0.06474 Bán | Bán | 0.06473 Bán | Bán |
| MA10 | 0.06480 Bán | Bán | 0.06477 Bán | Bán |
| MA20 | 0.06474 Bán | Bán | 0.06484 Bán | Bán |
| MA50 | 0.06518 Bán | Bán | 0.06506 Bán | Bán |
| MA100 | 0.06536 Bán | Bán | 0.06517 Bán | Bán |
| MA200 | 0.06517 Bán | Bán | 0.06526 Bán | Bán |
| Tên | Giá Trị | Hành Động |
|---|---|---|
| Momentum(20) | 100.00000 | Trung tính |
| HMA(5,9) | 0.06468 | Trung tính |
| ADX(14) | 27.55985 | Bán |
| Williams %R(14) | -66.66667 | Trung tính |
| RSI(14) | 39.06332 | Bán |
| Stochastic RSI(14) | 17.44512 | BVM |
| Bull Bear Power(13) | -0.00008 | Bán |
| Ichimoku(52) | 0.06505 | Bán |
| PPO(12,26,9) | -0.17608 | Bán |
| MACD(12,26) | -0.00013 | Bán |
| Ultimate Oscillator(7,14,28) | 45.00255 | Trung tính |
| CCI(20) | -20.83333 | Trung tính |
| Awesome Oscillator(5,34) | -0.00026 | Trung tính |
Điểm Pivot
Công cụ tính Điểm Pivot
| Cổ điển | Woodie | Camarilla | DeMark | Fibonacci | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kháng cự 4 | - | - | |||
| Kháng cự 3 | - | - | - | ||
| Kháng cự 2 | - | - | - | - | |
| Kháng cự 1 | - | - | - | - | - |
| Điểm Pivot | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 1 | - | - | - | - | - |
| Hỗ trợ 2 | - | - | - | - | |
| Hỗ trợ 3 | - | - | - | ||
| Hỗ trợ 4 | - | - |
| Kháng cự 4 | |
| Kháng cự 3 | - |
| Kháng cự 2 | - |
| Kháng cự 1 | - |
| Điểm Pivot | - |
| Hỗ trợ 1 | - |
| Hỗ trợ 2 | - |
| Hỗ trợ 3 | - |
| Hỗ trợ 4 |
Các tài sản được xếp hạng dựa trên số lượng tín hiệu Mua từ nhiều chỉ báo kỹ thuật. Tài sản càng có nhiều tín hiệu Mua thì càng được xếp hạng cao hơn trong danh sách.